vô cùng tận

vô cùng tận

Bầu trời đêm với những vì sao gợi lên một vũ trụ vô cùng tận.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không giới hạn, không điểm kết thúc: "vô cùng tận" chỉ trạng thái kéo dài mãi mãi, không ranh giới về không gian hoặc thời gian.
    • Rất lớn, rất nhiều, không thể đo đếm: Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một sự vật, hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Vũ trụ cùng tận. (Vũ trụ không giới hạn, kéo dài mãi mãi.)
    • Tình yêu của mẹ dành cho con cùng tận. (Tình yêu của mẹ rất lớn, không giới hạn.)
    • Anh ấy lòng kiên nhẫncùng tận. (Anh ấy kiên nhẫn đến mức không điểm dừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô cùng tận" + danh từ (trừu tượng): Nhấn mạnh mức độ tuyệt đối của phẩm chất hoặc trạng thái.
    • Sự bao dung của người ấy cùng tận. (Lòng bao dung không giới hạn.)
  • "vô cùng tận" trong văn chương: Thường dùng để miêu tả cảm xúc mãnh liệt hoặc không gian huyền bí.
    • Nỗi buồncùng tận bao trùm tâm hồn . (Nỗi buồn kéo dài không dứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vô tận (tính từ): không điểm kết thúc, giống nghĩa với "vô cùng tận" nhưng ngắn gọn hơn.
    • Biển cả mênh mông vô tận. (Biển rộng lớn không giới hạn.)
  • Cùng tận (tính từ): đến mức không thể hơn được nữa, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
    • Sự khốn khổ cùng tận. (Nỗi khổ đến mức tột cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • hạn: không giới hạn.
  • Bất tận: không điểm kết thúc, thường dùng cho không gian.
  • Vô biên: không bờ bến, rộng lớncùng.
Thành ngữ liên quan
  • cùng tận trong lòng: chỉ tình cảm sâu sắc, không thể đo lường.
    • Lòng biết ơn của tôi dành cho thầy cùng tận trong lòng. (Lòng biết ơn sâu sắc, không thể diễn tả hết.)